Xe tải Jac

Xe tải Jac 6.4 tấn

Xe tải Jac HFC1083K – 6,4 Tấn. Tổng tải trọng 11015 kg, Kích thước 8340 x 2300 x 2490 mm. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe tải Jac 6.4 tấn
5109653

Xe tải Jac HFC1083K – 6,4 Tấn. Tổng tải trọng 11015 kg, Kích thước 8340 x 2300 x 2490 mm. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe tải Jac 6.4 tấn

Thông số cơ bản

Loại xe HFC1083K – 6,4 Tấn
Hãng sản xuất Jac Motors
Xuất xứ Nhập Khẩu /Lắp Ráp
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 8340 x 2300 x 2490
Tải Trọng (kg) 6400
Cỡ Lốp 8.25-16
Giá tham khảo

440.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe HFC1083K – 6,4 Tấn
Hãng sản xuất Jac Motors
Xuất xứ Nhập Khẩu /Lắp Ráp
Tải Trọng (kg) 6400
Cỡ Lốp 8.25-16
Động cơ
Loại động cơ CA4DF2-13
Dung tích xi lanh (cc) 4752
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 100/2500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/1400-1600
Công thức bánh xe 4 x 2
Tốc độ tối đa 82
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu - Dầu - Diesel
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 8340 x 2300 x 2490
Chiều dài cơ sở 4700
Kích thước thùng lửng 6210 X 2110 X 550
Kích thước thùng mui phủ 6210 x 2100 x 2320
Kích thước thùng kín 6320 x 2150 x 2300
Trọng lượng
Tự trọng (Kg) 4420
Tải trọng cho phép (kg) 6400
Tổng tải trọng (kg) 11015
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3

Thông tin thêm

Xe tải Jac HFC1083K – 6,4 Tấn. Tổng tải trọng 11015 kg

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI NHẸ JAC

Tính năng

HFC1083K – 6,4 Tấn

Động cơ

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp

Model

CA4DF2-13

Dung tích xi lanh ( cc )

4752

Công suất cực đại (kW/ rpm)

100/2500

Momen xoắn cực đại (Nm/rpm)

430/1400-1600

Tốc độ tối đa (Km /h)

82

Nội thất

Rộng rãi cho ba người

Trang bị

USB, Cabin lật, radio, máy lạnh

TRỌNG LƯỢNG

Tổng trọng/Tự trọng/Tải trọng (kg)

11015 / 4420 / 6400

KÍCH THƯỚC

Dài X Rộng X Cao (mm)

8340 x 2300 x 2490

Chiều dài cơ sở (mm)

4700

Kích thước thùng hàng D x R x C (mm)

6210 X 2110 X 550

Vết bánh xe trước/sau (mm)

1660 / 1740

TÍNH ĐỘNG CƠ

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

Khả năng vượt dốc (%)

25.3

Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m)

10.36

ĐẶC TÍNH

Hệ Thống Lái

Trục vít ê-cu bi, Trợ lục thủy lực

Hệ Thống Phanh

Tang trống, khí nén hai dòng

Hệ Thống treo trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ Thống treo sau

Phụ thuộc, nhíp lá

Lốp xe

8.25-16

Thùng nhiên liệu (Lít)

250

Bình điện (V – Ah )

24-85

Thời Gian Bảo Hành

18 tháng hoặc 30.000 km

38 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới