Xe tải Hino 7500 kg Thùng mui bạt

Xe tải Hino 300 sêri mới được thiết kế chất lượng cao cả về hình dáng bên ngoài lẫn nội thất bên trong với một loạt các tính năng ưu Việt. Phong cách giản dị nhưng đầy ấn tượng độ bền cao, cabin thoáng và rộng, tiện ích trong sử dụng, Hino 300 Series

Xe tải Hino 7500 kg Thùng mui bạt
91037672

Xe tải Hino 300 sêri mới được thiết kế chất lượng cao cả về hình dáng bên ngoài lẫn nội thất bên trong với một loạt các tính năng ưu Việt. Phong cách giản dị nhưng đầy ấn tượng độ bền cao, cabin thoáng và rộng, tiện ích trong sử dụng, Hino 300 Series

Xe tải Hino 7500 kg Thùng mui bạt

Thông số cơ bản

Loại xe HINO XZU720L-HKFRL3
Hãng sản xuất HINO
Xuất xứ Lắp ráp trong nước ( CKD)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 6980 x 2170 x 3400
Tải Trọng (kg) 7500
Cỡ Lốp
Giá tham khảo

590.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe HINO XZU720L-HKFRL3
Hãng sản xuất HINO
Xuất xứ Lắp ráp trong nước ( CKD)
Tải Trọng (kg) 7500
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) mm 5100 x 2020 x 2260
Động cơ
Loại động cơ N04C-VB Euro 3
Kiểu động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh (cc) 4009
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 110 kW/ 2800 v/ph
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 420/1400
Hộp số Hợp số cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 6, có số 6 là số vượt tốc
Hệ thống dẩn động Cầu sau
Công thức bánh xe 4 x 2
Tốc độ tối đa 107
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu - Dầu - Diesel
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 9
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 6980 x 2170 x 3400
Chiều dài cơ sở 3870
Kích thước thùng mui phủ 5100 x 2020 x 2260
Trọng lượng
Tải trọng cho phép (kg) 3600
Tổng tải trọng (kg) 7500
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3
Trang bị xe
Xe được trang bị Hệ thống treo cầu trước: Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang. Hệ thống treo sau: Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực,Cửa sổ điện, Khoá cửa trung tâm, CD&AM/FM Radio, Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

Thông tin thêm

 




THÔNG SỐ CƠ BẢN

Nhãn hiệu :

HINO XZU720L-HKFRL3

Loại phương tiện :

Ô tô tải (có mui)

Xuất xứ :

Nhật Bản và Việt Nam

Động cơ :

Kích thước - trọng lượng

Nhãn hiệu động cơ:

N04C-VB

Trọng lượng bản thân :

3705

kG

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Phân bố : - Cầu trước :

1820

kG

Thể tích :

4009       cm3

- Cầu sau :

1885

kG

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

110 kW/ 2800 v/ph

Tải trọng cho phép chở :

3600

kG

Lốp xe :

Số người cho phép chở :

3

người

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---

Trọng lượng toàn bộ :

7500

kG

Lốp trước / sau:

7.50 - 16 /7.50 - 16

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

6980 x 2170 x 3400

mm

Hệ thống phanh :

Kích thước lòng thùng hàng :

5100 x 2020 x 2260

mm

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Chiều dài cơ sở :

3870

mm

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Vết bánh xe trước / sau :

1655/1520

mm

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Số trục :

2

 

Hệ thống lái :

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

 

 

 

 

Cùng hãng sản xuất

50 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới