Xe Tải Dongfeng CNC 8500 kg

Xe Tải Dongfeng CNC 8t5. Động cơ C4E160-20 - Tiêu chuẩn EURO II, Tổng tải trọng 16 tấn. Các loại thùng ứng dụng; thùng kín, thùng phủ bạt, thùng cánh dơi,...Xeotothegioi.com, xe tải dongfeng, xe tải 8 tấn, xe tải 8,5 tấn, xe tải 8t5

Xe Tải Dongfeng CNC 8500 kg
7102808

Xe Tải Dongfeng CNC 8t5. Động cơ C4E160-20 - Tiêu chuẩn EURO II, Tổng tải trọng 16 tấn. Các loại thùng ứng dụng; thùng kín, thùng phủ bạt, thùng cánh dơi,...Xeotothegioi.com, xe tải dongfeng, xe tải 8 tấn, xe tải 8,5 tấn, xe tải 8t5

Xe Tải Dongfeng CNC 8500 kg

Thông số cơ bản

Loại xe XE TẢI DONGFENG CNC 8.5 TẤN
Hãng sản xuất DONGFENG CNC
Xuất xứ CHINA
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 9730 x 2470x 3900
Tải Trọng (kg) 8,500
Cỡ Lốp
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe XE TẢI DONGFENG CNC 8.5 TẤN
Hãng sản xuất DONGFENG CNC
Xuất xứ CHINA
Tải Trọng (kg) 8,500
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) mm 7450 x 2300x 2400
Động cơ
Loại động cơ YC4E160-20 - Tiêu chuẩn EURO II
Kiểu động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp turbo INTERCOOLER - làm mát khí nạp.
Dung tích xi lanh (cc) 4257
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 118/2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 520/(1400-1600)
Hộp số 8 số tiến + 2 số lùi
Công thức bánh xe 4 x 2
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu - Dầu - Diesel
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 12
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 9730 x 2470x 3900
Chiều dài cơ sở 5600
Trọng lượng
Tải trọng cho phép (kg) 8,500
Tổng tải trọng (kg) 16,000
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3

Thông tin thêm

XE TẢI DONGFENG CNC 8500 KG, TÔNG TẢI TRỌNG 16 TẤN

 

 

CÁC LOẠI THÙNG ỨNG DỤNG: THÙNG MUI BẠT, THÙNG KÍN, THÙNG CÁNH DƠI, THÙNG ĐÔNG LẠNH, THÙNG CHỞ GA, THÙNG BEN,...

 

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

THÔNG SỐ CHUNG

Loại phương tiện

Ô tô tải (có mui)

Nhãn hiệu - Số loại

CONECO DONGFENG - CNC160KM3

Công thức bánh xe

4 x2

KÍCH THƯỚC

Kích thước bao ngoài

9730 mm x 2470 mm x 3900 mm

Chiều dài cơ sở

5600 mm

Vệt bánh xe trước/ sau

1910 mm/ 1860 mm

Chiều dài đầu/ đuôi xe

1260/ 2870 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

275 mm

Kích thước lòng thùng

7450 mm x 2300 mm x 2400 mm

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thân

7.200 kg

Khối lượng cho phép chở

8.500 kg

Khối lượng toàn bộ

16.000 kg

ĐỘNG CƠ

Model

YC4E160-20 - Tiêu chuẩn EURO II

Loại

Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp TURBO INTERCOOLER, làm mát bằng nước.

Dung tích xy lanh

4257 cm3

Đường kính xi lanh x hành trình piston

110 x 112

Tỉ số nén

17,5:1

Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu

118/2600 (Kw/v/ph)

Momen xoắn cực đại/ tốc độ quay trục khuỷu

520/(1400-1600) (Nm/v/ph)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Kiểu

8 số tiến + 2 số lùi

Tỉ số truyền

I1 = 10,38; I2 = 6,40; I3 = 4,30; I4 = 3,43; I5 = 2,41; I6 = 1,49; I7 = 1,00; I8 = 0,8; IL1 = 10,54; IL2 = 2,45

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Hệ thống phanh hơi lốc-kê hai tầng, dẫn động khí nén 2 dòng, má phanh tang trống

Hệ thống phanh dừng

Tác động lên bánh xe cầu sau, dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau

Hệ thống phanh dự phòng

Tác động lên đường ống khí xả của động cơ

HỆ THỐNG TREO

Treo trước

Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực

Treo sau

Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng

CẦU XE

Cầu trước

Tiết diện ngang kiểu I

Cầu sau

Kiểu

Cầu thép hàn, tiết diện ngang kiểu hộp

Tỉ số truyền

6,5

LA RĂNG, LỐP.

La răng: 7.50 - 20, Lốp: 11.00 - 20

CA BIN

Kiểu lật, 03 chỗ ngồi

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

Tốc độ tối đa

91,71 km/h

Khả năng leo dốc

25,1 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,91 m

THÔNG SỐ KHÁC

Hệ thống điện

24V, 100 Ah x 2

Dung tích bình nhiên liệu

200 L

46 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới