Đầu kéo Howo-Sinotruk

Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4)

Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4) - Tải trọng kéo theo = 40 tấn. 336HP (247Kw) hoặc 371HP(273Kw). Hệ thống lái ZF 8098 (Đức), Có trợ lực lái bằng thủy lực. Xem chi tiết Sản phẩm tại www.xeotothegioi.com

Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4)
71012570

Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4) - Tải trọng kéo theo = 40 tấn. 336HP (247Kw) hoặc 371HP(273Kw). Hệ thống lái ZF 8098 (Đức), Có trợ lực lái bằng thủy lực. Xem chi tiết Sản phẩm tại www.xeotothegioi.com

Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4)

Thông số cơ bản

Nhãn hiệu Howo A7
Số loại ZZ4257N3241W
Xuất xứ Trung Quốc
Dung tích xi lanh (cm3)
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 336HP (247Kw) hoặc 371HP(273Kw)
Trọng lượng kéo theo (kg) 40 Tấn
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Nhãn hiệu Howo A7
Số loại ZZ4257N3241W
Xuất xứ Trung Quốc
Động cơ
Loại WD615.47
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 336HP (247Kw) hoặc 371HP(273Kw)
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 350
Tiêu chuẩn khí thải EURO III
Kích Thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 6985×2500×3950
Chiều dài cơ sở (mm) 3225+1350
Trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) 10500
Trọng lượng toàn bộ (kg) 15000
Trọng lượng kéo theo (kg) 40 Tấn
Hệ thống truyển động
Tên hộp số HW10
Loại hộp số 10 số tiến, 2 số lùi. Có đồng tốc cho các số
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống lái ZF 8098 (Đức)
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 6x4
Thông số lốp (trước/sau) 12.00R20,
NỘI THẤT / INTERIOR
Hệ thống điều hòa cabin lật - Có
Hệ thống âm thanh Radio , FM, CD - Có

Thông tin thêm

Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4)

 

 

 

Thông số cơ bản: Xe Đầu Kéo Howo 3 chân (6x4)

Stt

Mô tả

Thông số chi tiết

1.

Model xe

ZZ4257N3241W

2.

Năm sản xuất

2014

3.

Nhà sản xuẩt

Tập đoàn xe tải nặng quốc gia trung Quốc SINOTRUK

4.

Công thức bánh xe

6 x 4 (xe ba chân)

5.

Tải trọng thiết kế

15Tấn

6.

Lực kéo cho phép

40 Tấn

7.

Model động cơ

 

-  Model: WD615.47 , Tiêu chuẩn khí thải: EURO II

-  Nhà sản xuất động cơ: CNHTC / Liên doanh STEYR (Áo)

-  Công suất động cơ : 336HP (247Kw) hoặc 371HP(273Kw)

8.

Cabin

- Cabin tiêu chuẩn HOWO 76 ( Cabin đầu cao, có 2 giường nằm, có điều hoà, radio, nghe nhạc Bluetoot, mặc định 200 bản nhạc, bài hát)

- Màu sắc cabin: tùy chọn (xanh, trắng, đỏ)

9.

Hộp số

- Model hộp số : HW10

- Loại 10 số tiến, 2 số lùi. Có đồng tốc cho các số.

10.

Bộ li hợp

- Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi

- Đường kính lá côn: Ǿ 420 mm.

11.

Hệ thống phanh

Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. Có phanh động cơ bằng khí xả động cơ.

12.

Thùng dầu nhiên liệu

- Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng.

- Dung tích thùng dầu: 350 lít

- Có lắp khung bảo vệ thùng dầu

13.

Hệ thống lái

- Model : ZF 8098 (Đức)

- Có trợ lực lái bằng thủy lực

14.

Hệ thống điện

24 V, 2 ắc qui mỗi cái 135 Ah

15.

Qui cách lốp

12.00R20, - Lốp bố thép hãng 3 tam giác.

39 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới