Xe bán tải Isuzu

Xe bán tải Isuzu D-Max LS 4×4 AT

Isuzu D-Max LS 4×4 AT thế hệ mới. Xe bán tải 5 chỗ ngồi. Động cơ 3.0 Diesel, Tiêu chuẩn khí thải EURO 2. Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Isuzu Dmax S 4x4MT, nam 2013, doi 2013, oto Isuzu Dmax, xe Isuzu Dmax, ban xe, ban oto, isuzu dmax so san, isuzu 2 cau, isuzu 1 cau, isuzu nhap khau, dmax 1 cau, d\\\\\\\'max 2 cau, d\\\\\\\'max Ls, d\\\\\\\'max s, d\\\\\\\'max 4x2, d\\\\\\\'max 2015, d\\\\\\\'max 2014, d\\\\\\\'max 2016, d\\\\\\\'max 2013, isuzu d\\\\\\\'max 2013, ban isuzu d\\\\\\\'max, hinh anh xe d\\\\\\\'max,

Xe bán tải Isuzu D-Max LS 4×4 AT
71022712

Isuzu D-Max LS 4×4 AT thế hệ mới. Xe bán tải 5 chỗ ngồi. Động cơ 3.0 Diesel, Tiêu chuẩn khí thải EURO 2. Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Isuzu Dmax S 4x4MT, nam 2013, doi 2013, oto Isuzu Dmax, xe Isuzu Dmax, ban xe, ban oto, isuzu dmax so san, isuzu 2 cau, isuzu 1 cau, isuzu nhap khau, dmax 1 cau, d\\\\\\\'max 2 cau, d\\\\\\\'max Ls, d\\\\\\\'max s, d\\\\\\\'max 4x2, d\\\\\\\'max 2015, d\\\\\\\'max 2014, d\\\\\\\'max 2016, d\\\\\\\'max 2013, isuzu d\\\\\\\'max 2013, ban isuzu d\\\\\\\'max, hinh anh xe d\\\\\\\'max,

Xe bán tải Isuzu D-Max LS 4×4 AT

Thông số cơ bản

Dung tích xi lanh (cc) 2.999
Hộp số Số tự động 5 cấp, chức năng sang số thể thao
Loại nhiên liệu Diesel
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 7
Màu thân xe Nhiều màu,
Màu nội thất Nhiều màu,
Dài x Rộng x Cao (mm) 5,295 x 1,860 x 1,795
Trọng lượng không tải (kg) 1,905
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76
Kích thước thùng chở hàng 1380 x 1460 x 480
Giá tham khảo

778.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Động cơ
Loại động cơ 4JJ1-TC Commonrail, Turbo Intercooler
Dung tích xi lanh (cc) 2.999
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 136 Ps (100 Kw) / 3,400 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 294 Nm / 1,400-3,000 rpm
Hộp số Số tự động 5 cấp, chức năng sang số thể thao
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h 8,8 s
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu Diesel
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 7
Màu sắc
Màu thân xe - Nhiều màu
Màu nội thất - Nhiều màu
Kích thước, trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm) 5,295 x 1,860 x 1,795
Chiều dài cơ sở (mm) 3,095
Trọng lượng không tải (kg) 1,905
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76
Kích thước thùng chở hàng 1380 x 1460 x 480
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Trang thiết bị
Xe được trang bị 255/65R17 | Mâm đúc hợp kim nhôm 17 inches, Tay lái điều chỉnh lên xuống. Dây đai an toàn 3 điểm. Hệ thống ABS & EBD. 2 túi khí, Cửa kính điều khiển điện & khóa cửa trung tâm. DVD màn hình cảm ứng, MP3/Radio/USB/iPod, 6 loa. Đèn trước Dạng thấu kính gương cầu cho ánh sáng mạnh và xa hơn, Đèn sương

Thông tin thêm

Isuzu D-Max LS 4×4 AT - 2 cầu Số tự động.

46 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới