Xe khách 3-2

TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE

Đại lý mua bán xe khách TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE, xe khách TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE mẫu giống hyundai Universe nhập khẩu , kiểu dáng sang trọng,

TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE
51011720

Đại lý mua bán xe khách TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE, xe khách TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE mẫu giống hyundai Universe nhập khẩu , kiểu dáng sang trọng,

TRANSINCO 3-2 CA K47 UNIVERSE

Thông số cơ bản

Số chỗ ngồi/ nằm 47
Số cửa 1
Loại động cơ CA6DF2-26
Dung tích xi lanh (cc) 7 127
Dung tích bình xăng (lít) 400
Loại nhiên liệu DIESEL
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 12
Cỡ lốp
Tính năng
Tiện nghi
Xuất xứ Linh kiện Nhập Khẩu (CKD) - Lắp Ráp Việt Nam
Giá tham khảo

1.260.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Số chỗ ngồi/ nằm 47
Số cửa 1
Loại động cơ CA6DF2-26
Dung tích xi lanh (cc) 7 127
Dung tích bình xăng (lít) 400
Loại nhiên liệu DIESEL
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) 11 400 x 2 500 x 3 450
Hộp số 6 số tiến và 1 số lùi
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 12
Màu xe Nhiều Màu
Tốc độ tối đa 110
Xuất xứ Linh kiện Nhập Khẩu (CKD) - Lắp Ráp Việt Nam

Thông tin thêm

 XE KHÁCH 47 CHỖ - TRANSINCO 3/2

 

 

 

 

Thông Số kỹ thuật xe khách mẫu UNIVERSE 47 chỗ 

THÔNG SỐ

ITEMS

ĐƠN VỊ (UNIT)

CA K47 UNIVERSE

Kích thước

( Dài x rộng x cao )

Dimension

(Length x width x height)

mm

11 400 x 2 500 x 3 450

Chiều dài cơ sở

Wheel base

mm

6 000

Vệt bánh trước/sau

Track Fr/Rr

mm

1 900 / 1 840

Độ nhô trước/sau

Overhang/Rr

mm

2 140/3 260

Độ dốc lớn nhất

Max Gradeability

%

39,94

Số chỗ ngồi

Seating

Người/Passeger

47

Bán kính vòng quay/min

Min turing radius

m

11,6

Tốc độ lớn nhất

Max Speed

Km/h

110

Động cơ

Engine

 

CA6DF2-26

Tập đoàn Ôtô Số 1 GiảI Phóng – Trung Quốc

Nồng độ khí thải

Emmission Level

 

Đáp ứng tiêu chuẩn EUROII

European emission standards II

Kiểu

Type

 

Có Turbo tăng áp – Turbo charged

Dung tích

Displacement

Cm3

7 127

Đường kính xilanh x hành trình pittông

Bose x stroke

mm

110 x 125

Công suất max/vòng/phút

Max Output/rpm

Kw/v/p

192/2 300

Momen max/vòng/phút

Max Out Torque/rpm

Mn/v/p

930/1 400

Khung gầm

Chassis

 

CA6110D84-3Z

Hộp số

Gear box

 

Cơ khí: 6 số tiến và 1 số lùi

-Mechanical 6 forwards and 1 reverse

Hệ thống lái

Steering

 

Kiểu trục vít êcu bi, có trợ lực thuỷ lực; Có thể điều chỉnh độ nghiêng cột lái – Ball-nut type, power steering; tilt and telescopic column

Hệ thống phanh

Brakeb system

 

Loại tang trống, dẫn động khí nén hai dòng – Drum, dual circuit type

Hệ thống treo trước/sau

Suspension Fr/Rr

 

Nhíp lá dạng nửa elip, giảm chấn thuỷ lực, thanh cân bằng – Semi-elliptic,laminated leaf spring, Hidraulic double acting telescopic, Torsion bar

Lốp trước/sau

Tire Front/ Rear

Inch

10.00R20

19 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới